越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“dành đường” (1)
dành đường
英语
短语give way, clear the road
Ưu tiên dành đường cho các phương tiện vào thành phố.
Prioritize clearing the way for vehicles entering the city.
相关词“dành đường” (0)
未找到相关词。
短语“dành đường” (1)
Ưu tiên dành đường cho các phương tiện vào thành phố.
Prioritize clearing the way for vehicles entering the city.
